buộc nút
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động thắt các đầu dây, dải vải... vào với nhau để tạo thành một nút thắt, nhằm mục đích cố định, giữ chặt hoặc trang trí: "buộc nút" mô tả việc tạo ra một nút thắt trên dây, ruy băng, cà vạt, v.v., thường bằng cách xoắn, vòng và siết chặt các đầu lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đang buộc nút dây giày. (Anh ấy đang thắt hai đầu dây giày lại thành một nút để giày không bị tuột.)
- Cô ấy buộc nút ruy băng trên hộp quà thật cẩn thận. (Cô ấy thắt hai đầu ruy băng trang trí hộp quà lại thành một cái nơ.)
- Tôi chưa biết cách buộc nút ca-vát. (Tôi chưa học được cách thắt một nút thắt hoàn chỉnh trên dây ca-vát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buộc nút" trong nghĩa bóng: kết thúc hoặc hoàn tất một vấn đề, một thỏa thuận một cách dứt khoát.
- Hai bên đã ký hợp đồng để buộc nút cho thương vụ này. (Hành động ký kết chính thức đã hoàn tất và chốt lại thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Thắt nút (động từ): có nghĩa tương tự "buộc nút", dùng phổ biến trong giao tiếp.
- Thắt nút dây lại cho chắc.
- Buộc (động từ): hành động dùng dây, lạt... để cố định, giữ chặt vật này vào vật khác. "Buộc nút" là một hình thức cụ thể của "buộc".
- Buộc hành lý lên xe.
- Nút (danh từ): điểm thắt trên dây, chỉ...; hoặc bộ phận dùng để đóng mở (nút áo, nút bấm).
- Nút thắt này rất chắc.
Từ đồng nghĩa
- Thắt: hành động làm cho dây, vải... quấn chặt vào nhau thành nút.
- Kết nút (ít dùng hơn): tạo thành nút.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Buộc nút ca-vát: cụm từ chuyên biệt chỉ việc thắt dây ca-vát.
- Trước khi đi họp, anh ấy phải đứng trước gương buộc nút ca-vát.